Bài 1. Dãy số có quy luật (Number sequence with pattern)
Học thử miễn phí
I. Từ vựng (Vocabulary)
| STT | Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | According to | Dựa vào |
| 2 | Given | Cho |
| 3 | Sequence | Dãy |
| 4 | Pattern | Quy luật |
| 5 | Term | Số hạng |
II. Ví dụ
Ví dụ. Theo quy luật dưới đây, ta cần điền số nào vào chỗ trống?
According to the pattern shown below, what is the number in the blank?
$38, 35, 32, 29, 26, \_\_$
Xem lời giảiẨn lời giải
Quy luật: Số liền sau kém số liền trước 3 đơn vị.
$38-3=35$; $35-3=32$; $32-3=29$; $29-3=26$; $26-3=23$.
Đáp số: $23$.
III. Cách làm tổng quát
Các quy luật thường gặp (Common patterns):
- Xét hiệu hai số liên tiếp.
- Xét tổng hai số liên tiếp.
- Xét tích (thương) hai số liên tiếp.
- Tách dãy ban đầu thành 2 dãy đan xen nhau.
Làm phần Bài tập bên dưới để luyện tập.
Bài tập: Bài tập - Bài 1. Dãy số có quy luật (Number sequence with pattern)
6 câu · kiểm tra từng câu, làm lại tuỳ ý
Đăng nhập để làm bài